---
title: attend và miss khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt attend vs miss: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: attend
wordB: miss
h1: Phân biệt attend và miss
---
**attend** (tham dự) và **miss** (cô) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **attend** | **miss** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tham dự | cô |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## attend — tham dự
to be present at an event or place; to take care of someone or something
- *I will attend the conference next week.* — Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới.
→ [Học chi tiết từ attend](/tu-dien/attend)
## miss — cô
A failure to hit.
- *I think I’ll give the meeting a miss.* — cô
→ [Học chi tiết từ miss](/tu-dien/miss)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **attend** | Dùng **miss** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tham dự | cô |
| Gợi ý | Chọn **attend** khi muốn nhấn sắc thái "tham dự". | Chọn **miss** khi muốn nhấn "cô". |
## Câu hỏi thường gặp
**attend hay miss?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/attend](/tu-dien/attend) · [/tu-dien/miss](/tu-dien/miss).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
