---
title: attend và serve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt attend vs serve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: attend
wordB: serve
h1: Phân biệt attend và serve
---
**attend** (tham dự) và **serve** (cú giao bóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **attend** | **serve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tham dự | cú giao bóng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## attend — tham dự
to be present at an event or place; to take care of someone or something
- *I will attend the conference next week.* — Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới.
→ [Học chi tiết từ attend](/tu-dien/attend)
## serve — cú giao bóng
An act of putting the ball or shuttlecock in play in various games.
- *Whose serve is it?* — cú giao bóng
→ [Học chi tiết từ serve](/tu-dien/serve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **attend** | Dùng **serve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tham dự | cú giao bóng |
| Gợi ý | Chọn **attend** khi muốn nhấn sắc thái "tham dự". | Chọn **serve** khi muốn nhấn "cú giao bóng". |
## Câu hỏi thường gặp
**attend hay serve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/attend](/tu-dien/attend) · [/tu-dien/serve](/tu-dien/serve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
