---
title: wait và attend khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt wait vs attend: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: wait
wordB: attend
h1: Phân biệt wait và attend
---
**wait** (sự chờ đợi) và **attend** (tham dự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **wait** | **attend** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự chờ đợi | tham dự |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## wait — sự chờ đợi
A delay.
- *I had a very long wait at the airport security check.* — sự chờ đợi
→ [Học chi tiết từ wait](/tu-dien/wait)
## attend — tham dự
to be present at an event or place; to take care of someone or something
- *I will attend the conference next week.* — Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới.
→ [Học chi tiết từ attend](/tu-dien/attend)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **wait** | Dùng **attend** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự chờ đợi | tham dự |
| Gợi ý | Chọn **wait** khi muốn nhấn sắc thái "sự chờ đợi". | Chọn **attend** khi muốn nhấn "tham dự". |
## Câu hỏi thường gặp
**wait hay attend?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/wait](/tu-dien/wait) · [/tu-dien/attend](/tu-dien/attend).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
