attended (station đài/trạm có người) và serve (cú giao bóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attended | serve | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | station đài/trạm có người | cú giao bóng |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
attended — station đài/trạm có người
To set on fire; kindle.
- Secretaries attend to correspondence. — station đài/trạm có người → Học chi tiết từ attended
serve — cú giao bóng
An act of putting the ball or shuttlecock in play in various games.
- Whose serve is it? — cú giao bóng → Học chi tiết từ serve
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attended | Dùng serve |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | station đài/trạm có người | cú giao bóng |
| Gợi ý | Chọn attended khi muốn nhấn sắc thái "station đài/trạm có người". | Chọn serve khi muốn nhấn "cú giao bóng". |
Câu hỏi thường gặp
attended hay serve? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attended · /tu-dien/serve.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt