attentive (chăm chú) và reckless (không lo lắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attentive | reckless | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chăm chú | không lo lắng |
attentive — chăm chú
Paying attention; noticing, watching, listening, or attending closely.
- She is an attentive listener, but does not like to talk much. — chăm chú → Học chi tiết từ attentive
reckless — không lo lắng
Từ reckless thường dùng với nghĩa không lo lắng.
- ... reckless ... — Ví dụ với reckless. → Học chi tiết từ reckless
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attentive | Dùng reckless |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chăm chú | không lo lắng |
| Gợi ý | Chọn attentive khi muốn nhấn sắc thái "chăm chú". | Chọn reckless khi muốn nhấn "không lo lắng". |
Câu hỏi thường gặp
attentive hay reckless? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attentive · /tu-dien/reckless.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt