eword.vn </> .md

Phân biệt attributive và predicative

attributive (thuộc ngữ) và predicative (xác nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

attributive predicative
Nghĩa tiếng Việt thuộc ngữ xác nhận

attributive — thuộc ngữ

(grammar) An attributive word or phrase (see above), contrasted with predicative or substantive.

predicative — xác nhận

Từ predicative thường dùng với nghĩa xác nhận.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng attributive Dùng predicative
Nghĩa cốt lõi thuộc ngữ xác nhận
Gợi ý Chọn attributive khi muốn nhấn sắc thái "thuộc ngữ". Chọn predicative khi muốn nhấn "xác nhận".

Câu hỏi thường gặp

attributive hay predicative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attributive · /tu-dien/predicative.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt