---
title: audible và quiet khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt audible vs quiet: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: audible
wordB: quiet
h1: Phân biệt audible và quiet
---
**audible** (có thể nghe thấy) và **quiet** (lặng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **audible** | **quiet** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể nghe thấy | lặng |
## audible — có thể nghe thấy
The act of or an instance of changing the play at the line of scrimmage by yelling out a new one.
- *The audible changed the play to a run.* — có thể nghe thấy
→ [Học chi tiết từ audible](/tu-dien/audible)
## quiet — lặng
The absence of sound; quietness.
- *There was a strange quiet in the normally very lively plaza.* — lặng
→ [Học chi tiết từ quiet](/tu-dien/quiet)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **audible** | Dùng **quiet** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | có thể nghe thấy | lặng |
| Gợi ý | Chọn **audible** khi muốn nhấn sắc thái "có thể nghe thấy". | Chọn **quiet** khi muốn nhấn "lặng". |
## Câu hỏi thường gặp
**audible hay quiet?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/audible](/tu-dien/audible) · [/tu-dien/quiet](/tu-dien/quiet).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
