audible (có thể nghe thấy) và vocal (phát âm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| audible | vocal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể nghe thấy | phát âm |
audible — có thể nghe thấy
The act of or an instance of changing the play at the line of scrimmage by yelling out a new one.
- The audible changed the play to a run. — có thể nghe thấy → Học chi tiết từ audible
vocal — phát âm
Từ vocal thường dùng với nghĩa phát âm.
- ... vocal ... — Ví dụ với vocal. → Học chi tiết từ vocal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng audible | Dùng vocal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có thể nghe thấy | phát âm |
| Gợi ý | Chọn audible khi muốn nhấn sắc thái "có thể nghe thấy". | Chọn vocal khi muốn nhấn "phát âm". |
Câu hỏi thường gặp
audible hay vocal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/audible · /tu-dien/vocal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt