eword.vn </> .md

Phân biệt audience và crowd

audience (những người nghe) và crowd (đám đông) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

audience crowd
Nghĩa tiếng Việt những người nghe đám đông
Trình độ (CEFR) A2

audience — những người nghe

A group of people within hearing; specifically, a large gathering of people listening to or watching a performance, speech, etc.

crowd — đám đông

A group of people congregated or collected into a close body without order.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng audience Dùng crowd
Nghĩa cốt lõi những người nghe đám đông
Gợi ý Chọn audience khi muốn nhấn sắc thái "những người nghe". Chọn crowd khi muốn nhấn "đám đông".

Câu hỏi thường gặp

audience hay crowd? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/audience · /tu-dien/crowd.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt