---
title: audition và casting khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt audition vs casting: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: audition
wordB: casting
h1: Phân biệt audition và casting
---
**audition** (sức nghe) và **casting** (sự đổ khuôn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **audition** | **casting** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sức nghe | sự đổ khuôn |
## audition — sức nghe
A performance, by an aspiring performer, to demonstrate suitability or talent.
- *I've been to five auditions this week.* — sức nghe
→ [Học chi tiết từ audition](/tu-dien/audition)
## casting — sự đổ khuôn
Từ **casting** thường dùng với nghĩa *sự đổ khuôn*.
- *... casting ...* — Ví dụ với **casting**.
→ [Học chi tiết từ casting](/tu-dien/casting)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **audition** | Dùng **casting** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sức nghe | sự đổ khuôn |
| Gợi ý | Chọn **audition** khi muốn nhấn sắc thái "sức nghe". | Chọn **casting** khi muốn nhấn "sự đổ khuôn". |
## Câu hỏi thường gặp
**audition hay casting?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/audition](/tu-dien/audition) · [/tu-dien/casting](/tu-dien/casting).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
