---
title: austere và extravagant khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt austere vs extravagant: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: austere
wordB: extravagant
h1: Phân biệt austere và extravagant
---
**austere** (nghiêm khắc) và **extravagant** (quá mức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **austere** | **extravagant** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm khắc | quá mức |
## austere — nghiêm khắc
Grim or severe in manner or appearance
- *The headmistress was an austere old woman.* — nghiêm khắc
→ [Học chi tiết từ austere](/tu-dien/austere)
## extravagant — quá mức
Từ **extravagant** thường dùng với nghĩa *quá mức*.
- *... extravagant ...* — Ví dụ với **extravagant**.
→ [Học chi tiết từ extravagant](/tu-dien/extravagant)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **austere** | Dùng **extravagant** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm khắc | quá mức |
| Gợi ý | Chọn **austere** khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm khắc". | Chọn **extravagant** khi muốn nhấn "quá mức". |
## Câu hỏi thường gặp
**austere hay extravagant?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/austere](/tu-dien/austere) · [/tu-dien/extravagant](/tu-dien/extravagant).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
