austere (nghiêm khắc) và simple (đơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| austere | simple | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm khắc | đơn |
austere — nghiêm khắc
Grim or severe in manner or appearance
- The headmistress was an austere old woman. — nghiêm khắc → Học chi tiết từ austere
simple — đơn
A herbal preparation made from one plant, as opposed to something made from more than one plant.
- ... simple ... — Ví dụ với simple. → Học chi tiết từ simple
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng austere | Dùng simple |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm khắc | đơn |
| Gợi ý | Chọn austere khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm khắc". | Chọn simple khi muốn nhấn "đơn". |
Câu hỏi thường gặp
austere hay simple? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/austere · /tu-dien/simple.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt