austere (nghiêm khắc) và unembellished (không được trang điểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| austere | unembellished | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm khắc | không được trang điểm |
austere — nghiêm khắc
Grim or severe in manner or appearance
- The headmistress was an austere old woman. — nghiêm khắc → Học chi tiết từ austere
unembellished — không được trang điểm
Từ unembellished thường dùng với nghĩa không được trang điểm.
- ... unembellished ... — Ví dụ với unembellished. → Học chi tiết từ unembellished
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng austere | Dùng unembellished |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm khắc | không được trang điểm |
| Gợi ý | Chọn austere khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm khắc". | Chọn unembellished khi muốn nhấn "không được trang điểm". |
Câu hỏi thường gặp
austere hay unembellished? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/austere · /tu-dien/unembellished.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt