---
title: authenticate và trustworthy khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt authenticate vs trustworthy: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu
  — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: authenticate
wordB: trustworthy
h1: Phân biệt authenticate và trustworthy
---
**authenticate** (xác nhận là đúng) và **trustworthy** (đáng tin cậy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **authenticate** | **trustworthy** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xác nhận là đúng | đáng tin cậy |
## authenticate — xác nhận là đúng
Of the same origin as claimed; genuine.
- *The experts confirmed it was an authentic signature.* — xác nhận là đúng
→ [Học chi tiết từ authenticate](/tu-dien/authenticate)
## trustworthy — đáng tin cậy
Từ **trustworthy** thường dùng với nghĩa *đáng tin cậy*.
- *... trustworthy ...* — Ví dụ với **trustworthy**.
→ [Học chi tiết từ trustworthy](/tu-dien/trustworthy)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **authenticate** | Dùng **trustworthy** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xác nhận là đúng | đáng tin cậy |
| Gợi ý | Chọn **authenticate** khi muốn nhấn sắc thái "xác nhận là đúng". | Chọn **trustworthy** khi muốn nhấn "đáng tin cậy". |
## Câu hỏi thường gặp
**authenticate hay trustworthy?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/authenticate](/tu-dien/authenticate) · [/tu-dien/trustworthy](/tu-dien/trustworthy).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
