authenticity (tính đúng thật) và genuineness (tính chất thật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| authenticity | genuineness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tính đúng thật | tính chất thật |
authenticity — tính đúng thật
The quality of being genuine or not corrupted from the original.
- I hereby certify the authenticity of this copy. — tính đúng thật → Học chi tiết từ authenticity
genuineness — tính chất thật
Từ genuineness thường dùng với nghĩa tính chất thật.
- ... genuineness ... — Ví dụ với genuineness. → Học chi tiết từ genuineness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng authenticity | Dùng genuineness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tính đúng thật | tính chất thật |
| Gợi ý | Chọn authenticity khi muốn nhấn sắc thái "tính đúng thật". | Chọn genuineness khi muốn nhấn "tính chất thật". |
Câu hỏi thường gặp
authenticity hay genuineness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authenticity · /tu-dien/genuineness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt