---
title: leave và authorisation khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt leave vs authorisation: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: leave
wordB: authorisation
h1: Phân biệt leave và authorisation
---
**leave** (sự cho phép) và **authorisation** (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **leave** | **authorisation** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | sự cho phép |
## leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- *I've been given three weeks' leave by my boss.* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ leave](/tu-dien/leave)
## authorisation — sự cho phép
Permission.
- *I've got authorization. Call the office and you'll see.* — sự cho phép
→ [Học chi tiết từ authorisation](/tu-dien/authorisation)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **leave** | Dùng **authorisation** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn **leave** khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn **authorisation** khi muốn nhấn "sự cho phép". |
## Câu hỏi thường gặp
**leave hay authorisation?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/leave](/tu-dien/leave) · [/tu-dien/authorisation](/tu-dien/authorisation).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
