authoritative (có căn cứ đích xác) và definitive (cuối cùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| authoritative | definitive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có căn cứ đích xác | cuối cùng |
authoritative — có căn cứ đích xác
Arising or originating from a figure of authority
- The authoritative rules in this school come not from the headmaster but from the aged matron. — có căn cứ đích xác → Học chi tiết từ authoritative
definitive — cuối cùng
Từ definitive thường dùng với nghĩa cuối cùng.
- ... definitive ... — Ví dụ với definitive. → Học chi tiết từ definitive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng authoritative | Dùng definitive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có căn cứ đích xác | cuối cùng |
| Gợi ý | Chọn authoritative khi muốn nhấn sắc thái "có căn cứ đích xác". | Chọn definitive khi muốn nhấn "cuối cùng". |
Câu hỏi thường gặp
authoritative hay definitive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/authoritative · /tu-dien/definitive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt