---
title: enable và authorize khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt enable vs authorize: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: enable
wordB: authorize
h1: Phân biệt enable và authorize
---
**enable** (làm cho có thể) và **authorize** (cho quyền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **enable** | **authorize** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm cho có thể | cho quyền |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## enable — làm cho có thể
to make something possible or to give someone the power, means, or authority to do something
- *The new software enables users to edit videos directly in the browser.* — Phần mềm mới cho phép người dùng chỉnh sửa video trực tiếp trên trình duyệt.
→ [Học chi tiết từ enable](/tu-dien/enable)
## authorize — cho quyền
To grant (someone) the permission or power necessary to do (something).
- *The General Assembly authorized the Council to take up the matter.* — cho quyền
→ [Học chi tiết từ authorize](/tu-dien/authorize)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **enable** | Dùng **authorize** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm cho có thể | cho quyền |
| Gợi ý | Chọn **enable** khi muốn nhấn sắc thái "làm cho có thể". | Chọn **authorize** khi muốn nhấn "cho quyền". |
## Câu hỏi thường gặp
**enable hay authorize?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/enable](/tu-dien/enable) · [/tu-dien/authorize](/tu-dien/authorize).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
