auto (xe ô tô) và automobile (xe ô tô) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| auto | automobile | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xe ô tô | xe ô tô |
auto — xe ô tô
An automobile.
- My brother is an auto mechanic. — xe ô tô → Học chi tiết từ auto
automobile — xe ô tô
A type of vehicle designed to move on the ground under its own stored power and intended to carry a driver, a small number of additional passengers, and a very limited amount of other load. A car or m
- ... automobile ... — Ví dụ với automobile. → Học chi tiết từ automobile
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng auto | Dùng automobile |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xe ô tô | xe ô tô |
| Gợi ý | Chọn auto khi muốn nhấn sắc thái "xe ô tô". | Chọn automobile khi muốn nhấn "xe ô tô". |
Câu hỏi thường gặp
auto hay automobile? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/auto · /tu-dien/automobile.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt