av (nghe nhìn) và ave (lời chào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| av | ave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghe nhìn | lời chào |
av — nghe nhìn
Measured by or in proportion to value.
- They put together a stunning audiovisual presentation, with movies and music as well as plenty of information. — nghe nhìn → Học chi tiết từ av
ave — lời chào
An Ave Maria.
- Ye’ll come and find the place where I am lying / And kneel and say an ave there for me. — lời chào → Học chi tiết từ ave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng av | Dùng ave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghe nhìn | lời chào |
| Gợi ý | Chọn av khi muốn nhấn sắc thái "nghe nhìn". | Chọn ave khi muốn nhấn "lời chào". |
Câu hỏi thường gặp
av hay ave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/av · /tu-dien/ave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt