av (nghe nhìn) và drive (lái xe) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| av | drive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghe nhìn | lái xe |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
av — nghe nhìn
Measured by or in proportion to value.
- They put together a stunning audiovisual presentation, with movies and music as well as plenty of information. — nghe nhìn → Học chi tiết từ av
drive — lái xe
to operate a vehicle; a journey in a car; a strong ambition or effort to achieve something
- Can you drive a car? — Bạn có thể lái ô tô không? → Học chi tiết từ drive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng av | Dùng drive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghe nhìn | lái xe |
| Gợi ý | Chọn av khi muốn nhấn sắc thái "nghe nhìn". | Chọn drive khi muốn nhấn "lái xe". |
Câu hỏi thường gặp
av hay drive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/av · /tu-dien/drive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt