av (nghe nhìn) và expectation (sự mong chờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| av | expectation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghe nhìn | sự mong chờ |
av — nghe nhìn
Measured by or in proportion to value.
- They put together a stunning audiovisual presentation, with movies and music as well as plenty of information. — nghe nhìn → Học chi tiết từ av
expectation — sự mong chờ
Từ expectation thường dùng với nghĩa sự mong chờ.
- ... expectation ... — Ví dụ với expectation. → Học chi tiết từ expectation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng av | Dùng expectation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghe nhìn | sự mong chờ |
| Gợi ý | Chọn av khi muốn nhấn sắc thái "nghe nhìn". | Chọn expectation khi muốn nhấn "sự mong chờ". |
Câu hỏi thường gặp
av hay expectation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/av · /tu-dien/expectation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt