street (phố) và avenue (đại lộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| street | avenue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phố | đại lộ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
street — phố
A public road in a city or town, typically lined with buildings
- I live on Oak Street in the city center. — Tôi sống trên phố Oak ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ street
avenue — đại lộ
A broad street, especially one bordered by trees.
- There are several avenues by which we can approach this problem. — đại lộ → Học chi tiết từ avenue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng street | Dùng avenue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phố | đại lộ |
| Gợi ý | Chọn street khi muốn nhấn sắc thái "phố". | Chọn avenue khi muốn nhấn "đại lộ". |
Câu hỏi thường gặp
street hay avenue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/street · /tu-dien/avenue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt