desire (mong muốn) và aversion (sự ghét) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| desire | aversion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mong muốn | sự ghét |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
desire — mong muốn
a strong feeling of wanting something; to want something very much
- She has a strong desire to become a doctor. — Cô ấy có mong muốn mạnh mẽ trở thành bác sĩ. → Học chi tiết từ desire
aversion — sự ghét
Opposition or repugnance of mind; fixed dislike.
- Due to her aversion to the outdoors she complained throughout the entire camping trip. — sự ghét → Học chi tiết từ aversion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng desire | Dùng aversion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mong muốn | sự ghét |
| Gợi ý | Chọn desire khi muốn nhấn sắc thái "mong muốn". | Chọn aversion khi muốn nhấn "sự ghét". |
Câu hỏi thường gặp
desire hay aversion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/desire · /tu-dien/aversion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt