---
title: avert và forestall khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt avert vs forestall: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: avert
wordB: forestall
h1: Phân biệt avert và forestall
---
**avert** (quay đi) và **forestall** (chận trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **avert** | **forestall** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quay đi | chận trước |
## avert — quay đi
To turn aside or away.
- *To avert the eyes from an object.* — quay đi
→ [Học chi tiết từ avert](/tu-dien/avert)
## forestall — chận trước
Từ **forestall** thường dùng với nghĩa *chận trước*.
- *... forestall ...* — Ví dụ với **forestall**.
→ [Học chi tiết từ forestall](/tu-dien/forestall)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **avert** | Dùng **forestall** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quay đi | chận trước |
| Gợi ý | Chọn **avert** khi muốn nhấn sắc thái "quay đi". | Chọn **forestall** khi muốn nhấn "chận trước". |
## Câu hỏi thường gặp
**avert hay forestall?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/avert](/tu-dien/avert) · [/tu-dien/forestall](/tu-dien/forestall).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
