---
title: await và listen khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt await vs listen: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: await
wordB: listen
h1: Phân biệt await và listen
---
**await** (đợi) và **listen** (lắng nghe) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **await** | **listen** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đợi | lắng nghe |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## await — đợi
A waiting for; ambush.
- *I await your reply to my letter.* — đợi
→ [Học chi tiết từ await](/tu-dien/await)
## listen — lắng nghe
to pay attention to sound or to hear something with thoughtful attention
- *Can you listen to me for a moment?* — Bạn có thể lắng nghe tôi trong giây lát được không?
→ [Học chi tiết từ listen](/tu-dien/listen)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **await** | Dùng **listen** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đợi | lắng nghe |
| Gợi ý | Chọn **await** khi muốn nhấn sắc thái "đợi". | Chọn **listen** khi muốn nhấn "lắng nghe". |
## Câu hỏi thường gặp
**await hay listen?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/await](/tu-dien/await) · [/tu-dien/listen](/tu-dien/listen).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
