---
title: awaken và cry khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt awaken vs cry: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: awaken
wordB: cry
h1: Phân biệt awaken và cry
---
**awaken** (thức giấc) và **cry** (tiếng kêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **awaken** | **cry** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thức giấc | tiếng kêu |
## awaken — thức giấc
To become conscious after having slept.
- *She awakened him by ringing the bell.* — thức giấc
→ [Học chi tiết từ awaken](/tu-dien/awaken)
## cry — tiếng kêu
Từ **cry** thường dùng với nghĩa *tiếng kêu*.
- *... cry ...* — Ví dụ với **cry**.
→ [Học chi tiết từ cry](/tu-dien/cry)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **awaken** | Dùng **cry** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thức giấc | tiếng kêu |
| Gợi ý | Chọn **awaken** khi muốn nhấn sắc thái "thức giấc". | Chọn **cry** khi muốn nhấn "tiếng kêu". |
## Câu hỏi thường gặp
**awaken hay cry?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/awaken](/tu-dien/awaken) · [/tu-dien/cry](/tu-dien/cry).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
