---
title: award và crown khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt award vs crown: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: award
wordB: crown
h1: Phân biệt award và crown
---
**award** (phần thưởng) và **crown** (mũ miện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **award** | **crown** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phần thưởng | mũ miện |
## award — phần thưởng
A judgment, sentence, or final decision. Specifically: The decision of arbitrators in a case submitted.
- *the arbitrators awarded damages to the complainant* — phần thưởng
→ [Học chi tiết từ award](/tu-dien/award)
## crown — mũ miện
Từ **crown** thường dùng với nghĩa *mũ miện*.
- *... crown ...* — Ví dụ với **crown**.
→ [Học chi tiết từ crown](/tu-dien/crown)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **award** | Dùng **crown** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phần thưởng | mũ miện |
| Gợi ý | Chọn **award** khi muốn nhấn sắc thái "phần thưởng". | Chọn **crown** khi muốn nhấn "mũ miện". |
## Câu hỏi thường gặp
**award hay crown?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/award](/tu-dien/award) · [/tu-dien/crown](/tu-dien/crown).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
