---
title: aware và conscious khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt aware vs conscious: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: aware
wordB: conscious
h1: Phân biệt aware và conscious
---
**aware** (nhận thức) và **conscious** (biết rõ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **aware** | **conscious** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận thức | biết rõ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
## aware — nhận thức
having knowledge or perception of a situation or fact; conscious of something
- *She became aware of the problem after reading the report.* — Cô ấy nhận thức được vấn đề sau khi đọc báo cáo.
→ [Học chi tiết từ aware](/tu-dien/aware)
## conscious — biết rõ
The part of the mind that is aware of itself; the consciousness.
- *The noise woke me, but it was another few minutes before I was fully conscious.* — biết rõ
→ [Học chi tiết từ conscious](/tu-dien/conscious)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **aware** | Dùng **conscious** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhận thức | biết rõ |
| Gợi ý | Chọn **aware** khi muốn nhấn sắc thái "nhận thức". | Chọn **conscious** khi muốn nhấn "biết rõ". |
## Câu hỏi thường gặp
**aware hay conscious?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/aware](/tu-dien/aware) · [/tu-dien/conscious](/tu-dien/conscious).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
