home (nhà) và away (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| home | away | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhà | xa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
home — nhà
The place where a person lives, especially as a member of a family or household; also refers to one's native country or region
- I'm going home after work. — Tôi sẽ về nhà sau giờ làm việc. → Học chi tiết từ home
away — xa
To depart; to go to another place.
- At 9 o'clock sharp he awayed to bed. — xa → Học chi tiết từ away
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng home | Dùng away |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhà | xa |
| Gợi ý | Chọn home khi muốn nhấn sắc thái "nhà". | Chọn away khi muốn nhấn "xa". |
Câu hỏi thường gặp
home hay away? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/home · /tu-dien/away.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt