away (xa) và off (tắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| away | off | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xa | tắt |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
away — xa
To depart; to go to another place.
- At 9 o'clock sharp he awayed to bed. — xa → Học chi tiết từ away
off — tắt
(usually in phrases such as 'from the off', 'at the off', etc.) Beginning; starting point.
- He has been very obviously an untrustworthy narrator right from the off. — tắt → Học chi tiết từ off
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng away | Dùng off |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xa | tắt |
| Gợi ý | Chọn away khi muốn nhấn sắc thái "xa". | Chọn off khi muốn nhấn "tắt". |
Câu hỏi thường gặp
away hay off? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/away · /tu-dien/off.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt