eword.vn </> .md

Phân biệt away và off

away (xa) và off (tắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

away off
Nghĩa tiếng Việt xa tắt
Trình độ (CEFR) A1

away — xa

To depart; to go to another place.

off — tắt

(usually in phrases such as 'from the off', 'at the off', etc.) Beginning; starting point.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng away Dùng off
Nghĩa cốt lõi xa tắt
Gợi ý Chọn away khi muốn nhấn sắc thái "xa". Chọn off khi muốn nhấn "tắt".

Câu hỏi thường gặp

away hay off? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/away · /tu-dien/off.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt