---
title: out và away khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt out vs away: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: out
wordB: away
h1: Phân biệt out và away
---
**out** (ngoài) và **away** (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **out** | **away** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngoài | xa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## out — ngoài
A means of exit, escape, reprieve, etc.
- *They wrote the law to give those organizations an out.* — ngoài
→ [Học chi tiết từ out](/tu-dien/out)
## away — xa
To depart; to go to another place.
- *At 9 o'clock sharp he awayed to bed.* — xa
→ [Học chi tiết từ away](/tu-dien/away)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **out** | Dùng **away** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngoài | xa |
| Gợi ý | Chọn **out** khi muốn nhấn sắc thái "ngoài". | Chọn **away** khi muốn nhấn "xa". |
## Câu hỏi thường gặp
**out hay away?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/out](/tu-dien/out) · [/tu-dien/away](/tu-dien/away).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
