awesome (đáng kinh sợ) và fail (sự hỏng thi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| awesome | fail | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng kinh sợ | sự hỏng thi |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
awesome — đáng kinh sợ
Short for awesomeness: the quality, state, or essence of being awesome.
- pure awesome; made of awesome — đáng kinh sợ → Học chi tiết từ awesome
fail — sự hỏng thi
Poor quality; substandard workmanship.
- The project was full of fail. — sự hỏng thi → Học chi tiết từ fail
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng awesome | Dùng fail |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng kinh sợ | sự hỏng thi |
| Gợi ý | Chọn awesome khi muốn nhấn sắc thái "đáng kinh sợ". | Chọn fail khi muốn nhấn "sự hỏng thi". |
Câu hỏi thường gặp
awesome hay fail? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/awesome · /tu-dien/fail.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt