sweet (ngọt) và awesome (đáng kinh sợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sweet | awesome | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngọt | đáng kinh sợ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
sweet — ngọt
The basic taste sensation induced by sugar.
- Can we see the sweet menu, please? — ngọt → Học chi tiết từ sweet
awesome — đáng kinh sợ
Short for awesomeness: the quality, state, or essence of being awesome.
- pure awesome; made of awesome — đáng kinh sợ → Học chi tiết từ awesome
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sweet | Dùng awesome |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngọt | đáng kinh sợ |
| Gợi ý | Chọn sweet khi muốn nhấn sắc thái "ngọt". | Chọn awesome khi muốn nhấn "đáng kinh sợ". |
Câu hỏi thường gặp
sweet hay awesome? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sweet · /tu-dien/awesome.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt