---
title: awkward và clumsy khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt awkward vs clumsy: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: awkward
wordB: clumsy
h1: Phân biệt awkward và clumsy
---
**awkward** (vụng về) và **clumsy** (vụng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **awkward** | **clumsy** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vụng về | vụng |
## awkward — vụng về
Someone or something that is awkward.
- *John was awkward at performing the trick. He'll have to practice to improve.* — vụng về
→ [Học chi tiết từ awkward](/tu-dien/awkward)
## clumsy — vụng
Từ **clumsy** thường dùng với nghĩa *vụng*.
- *... clumsy ...* — Ví dụ với **clumsy**.
→ [Học chi tiết từ clumsy](/tu-dien/clumsy)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **awkward** | Dùng **clumsy** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vụng về | vụng |
| Gợi ý | Chọn **awkward** khi muốn nhấn sắc thái "vụng về". | Chọn **clumsy** khi muốn nhấn "vụng". |
## Câu hỏi thường gặp
**awkward hay clumsy?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/awkward](/tu-dien/awkward) · [/tu-dien/clumsy](/tu-dien/clumsy).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
