---
title: awry và wonky khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt awry vs wonky: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: awry
wordB: wonky
h1: Phân biệt awry và wonky
---
**awry** (xiên) và **wonky** (lung lay) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **awry** | **wonky** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xiên | lung lay |
## awry — xiên
Turned or twisted toward one side; crooked, distorted, out of place; wry.
- *The frame was awry.* — xiên
→ [Học chi tiết từ awry](/tu-dien/awry)
## wonky — lung lay
Từ **wonky** thường dùng với nghĩa *lung lay*.
- *... wonky ...* — Ví dụ với **wonky**.
→ [Học chi tiết từ wonky](/tu-dien/wonky)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **awry** | Dùng **wonky** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xiên | lung lay |
| Gợi ý | Chọn **awry** khi muốn nhấn sắc thái "xiên". | Chọn **wonky** khi muốn nhấn "lung lay". |
## Câu hỏi thường gặp
**awry hay wonky?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/awry](/tu-dien/awry) · [/tu-dien/wonky](/tu-dien/wonky).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
