ax (cái rìu) và fire (lửa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ax | fire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái rìu | lửa |
ax — cái rìu
A tool for felling trees or chopping wood etc. consisting of a heavy head flattened to a blade on one side, and a handle attached to it.
- His girlfriend/boss/schoolmaster gave him the axe. — cái rìu → Học chi tiết từ ax
fire — lửa
A (usually self-sustaining) chemical reaction involving the bonding of oxygen with carbon or other fuel, with the production of heat and the presence of flame or smouldering.
- We sat about the fire singing songs and telling tales. — lửa → Học chi tiết từ fire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ax | Dùng fire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái rìu | lửa |
| Gợi ý | Chọn ax khi muốn nhấn sắc thái "cái rìu". | Chọn fire khi muốn nhấn "lửa". |
Câu hỏi thường gặp
ax hay fire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ax · /tu-dien/fire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt