ax (cái rìu) và lay-off (sự ngừng sản xuất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ax | lay-off | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái rìu | sự ngừng sản xuất |
ax — cái rìu
A tool for felling trees or chopping wood etc. consisting of a heavy head flattened to a blade on one side, and a handle attached to it.
- His girlfriend/boss/schoolmaster gave him the axe. — cái rìu → Học chi tiết từ ax
lay-off — sự ngừng sản xuất
Từ lay-off thường dùng với nghĩa sự ngừng sản xuất.
- ... lay-off ... — Ví dụ với lay-off. → Học chi tiết từ lay-off
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ax | Dùng lay-off |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái rìu | sự ngừng sản xuất |
| Gợi ý | Chọn ax khi muốn nhấn sắc thái "cái rìu". | Chọn lay-off khi muốn nhấn "sự ngừng sản xuất". |
Câu hỏi thường gặp
ax hay lay-off? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ax · /tu-dien/lay-off.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt