ax (cái rìu) và sack (bao tải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ax | sack | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái rìu | bao tải |
ax — cái rìu
A tool for felling trees or chopping wood etc. consisting of a heavy head flattened to a blade on one side, and a handle attached to it.
- His girlfriend/boss/schoolmaster gave him the axe. — cái rìu → Học chi tiết từ ax
sack — bao tải
Từ sack thường dùng với nghĩa bao tải.
- ... sack ... — Ví dụ với sack. → Học chi tiết từ sack
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ax | Dùng sack |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái rìu | bao tải |
| Gợi ý | Chọn ax khi muốn nhấn sắc thái "cái rìu". | Chọn sack khi muốn nhấn "bao tải". |
Câu hỏi thường gặp
ax hay sack? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ax · /tu-dien/sack.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt