---
title: axe và boot khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt axe vs boot: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: axe
wordB: boot
h1: Phân biệt axe và boot
---
**axe** (cái rìu) và **boot** (to boot thêm vào đó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **axe** | **boot** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cái rìu | to boot thêm vào đó |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## axe — cái rìu
A tool for felling trees or chopping wood etc. consisting of a heavy head flattened to a blade on one side, and a handle attached to it.
- *His girlfriend/boss/schoolmaster gave him the axe.* — cái rìu
→ [Học chi tiết từ axe](/tu-dien/axe)
## boot — to boot thêm vào đó
A heavy shoe that covers part of the leg.
- *I booted the ball toward my teammate.* — to boot thêm vào đó
→ [Học chi tiết từ boot](/tu-dien/boot)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **axe** | Dùng **boot** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cái rìu | to boot thêm vào đó |
| Gợi ý | Chọn **axe** khi muốn nhấn sắc thái "cái rìu". | Chọn **boot** khi muốn nhấn "to boot thêm vào đó". |
## Câu hỏi thường gặp
**axe hay boot?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/axe](/tu-dien/axe) · [/tu-dien/boot](/tu-dien/boot).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
