---
title: baby và child khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt baby vs child: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: baby
wordB: child
h1: Phân biệt baby và child
---
**baby** (đứa bé mới sinh) và **child** (đứa bé) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **baby** | **child** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đứa bé mới sinh | đứa bé |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## baby — đứa bé mới sinh
a very young child, especially one that cannot yet walk or talk; a young or newly born person or animal
- *She's having a baby next month.* — Cô ấy sắp hạ sinh trong tháng tới.
→ [Học chi tiết từ baby](/tu-dien/baby)
## child — đứa bé
Từ **child** thường dùng với nghĩa *đứa bé*.
- *... child ...* — Ví dụ với **child**.
→ [Học chi tiết từ child](/tu-dien/child)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **baby** | Dùng **child** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đứa bé mới sinh | đứa bé |
| Gợi ý | Chọn **baby** khi muốn nhấn sắc thái "đứa bé mới sinh". | Chọn **child** khi muốn nhấn "đứa bé". |
## Câu hỏi thường gặp
**baby hay child?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/baby](/tu-dien/baby) · [/tu-dien/child](/tu-dien/child).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
