---
title: back-up và standby khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt back-up vs standby: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: back-up
wordB: standby
h1: Phân biệt back-up và standby
---
**back-up** (sự hỗ trợ) và **standby** (số nhiều standbys) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **back-up** | **standby** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự hỗ trợ | số nhiều standbys |
## back-up — sự hỗ trợ
A reserve or substitute.
- *If the goalkeeper is injured, we have a backup.* — sự hỗ trợ
→ [Học chi tiết từ back-up](/tu-dien/back-up)
## standby — số nhiều standbys
Từ **standby** thường dùng với nghĩa *số nhiều standbys*.
- *... standby ...* — Ví dụ với **standby**.
→ [Học chi tiết từ standby](/tu-dien/standby)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **back-up** | Dùng **standby** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự hỗ trợ | số nhiều standbys |
| Gợi ý | Chọn **back-up** khi muốn nhấn sắc thái "sự hỗ trợ". | Chọn **standby** khi muốn nhấn "số nhiều standbys". |
## Câu hỏi thường gặp
**back-up hay standby?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/back-up](/tu-dien/back-up) · [/tu-dien/standby](/tu-dien/standby).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
