back (lưng) và previous (trước đây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| back | previous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưng | trước đây |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
back — lưng
The rear of the body, especially the part between the neck and the end of the spine and opposite the chest and belly.
- Could you please scratch my back? — lưng → Học chi tiết từ back
previous — trước đây
existing or occurring before in time; earlier than something else
- I didn't enjoy the previous version of this software. — Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này. → Học chi tiết từ previous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng back | Dùng previous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưng | trước đây |
| Gợi ý | Chọn back khi muốn nhấn sắc thái "lưng". | Chọn previous khi muốn nhấn "trước đây". |
Câu hỏi thường gặp
back hay previous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/back · /tu-dien/previous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt