back (lưng) và rear (bộ phận đằng sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| back | rear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưng | bộ phận đằng sau |
back — lưng
The rear of the body, especially the part between the neck and the end of the spine and opposite the chest and belly.
- Could you please scratch my back? — lưng → Học chi tiết từ back
rear — bộ phận đằng sau
Từ rear thường dùng với nghĩa bộ phận đằng sau.
- ... rear ... — Ví dụ với rear. → Học chi tiết từ rear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng back | Dùng rear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưng | bộ phận đằng sau |
| Gợi ý | Chọn back khi muốn nhấn sắc thái "lưng". | Chọn rear khi muốn nhấn "bộ phận đằng sau". |
Câu hỏi thường gặp
back hay rear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/back · /tu-dien/rear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt