---
title: backbone và spinal column khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt backbone vs spinal column: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: backbone
wordB: spinal column
h1: Phân biệt backbone và spinal column
---
**backbone** (xương sống) và **spinal column** (cột sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **backbone** | **spinal column** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xương sống | cột sống |
## backbone — xương sống
The series of vertebrae, separated by disks, that encloses and protects the spinal cord, and runs down the middle of the back in vertebrate animals.
- *Before automobiles, railroads were a backbone of commerce.* — xương sống
→ [Học chi tiết từ backbone](/tu-dien/backbone)
## spinal column — cột sống
Từ **spinal column** thường dùng với nghĩa *cột sống*.
- *... spinal column ...* — Ví dụ với **spinal column**.
→ [Học chi tiết từ spinal column](/tu-dien/spinal-column)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **backbone** | Dùng **spinal column** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xương sống | cột sống |
| Gợi ý | Chọn **backbone** khi muốn nhấn sắc thái "xương sống". | Chọn **spinal column** khi muốn nhấn "cột sống". |
## Câu hỏi thường gặp
**backbone hay spinal column?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/backbone](/tu-dien/backbone) · [/tu-dien/spinal-column](/tu-dien/spinal-column).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
