background (phía sau) và foreground (cảnh gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| background | foreground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phía sau | cảnh gần |
background — phía sau
One's social heritage, or previous life; what one did in the past.
- The lawyer had a background in computer science. — phía sau → Học chi tiết từ background
foreground — cảnh gần
Từ foreground thường dùng với nghĩa cảnh gần.
- ... foreground ... — Ví dụ với foreground. → Học chi tiết từ foreground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng background | Dùng foreground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phía sau | cảnh gần |
| Gợi ý | Chọn background khi muốn nhấn sắc thái "phía sau". | Chọn foreground khi muốn nhấn "cảnh gần". |
Câu hỏi thường gặp
background hay foreground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/background · /tu-dien/foreground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt