eword.vn </> .md

Phân biệt background và foreground

background (phía sau) và foreground (cảnh gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

background foreground
Nghĩa tiếng Việt phía sau cảnh gần

background — phía sau

One's social heritage, or previous life; what one did in the past.

foreground — cảnh gần

Từ foreground thường dùng với nghĩa cảnh gần.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng background Dùng foreground
Nghĩa cốt lõi phía sau cảnh gần
Gợi ý Chọn background khi muốn nhấn sắc thái "phía sau". Chọn foreground khi muốn nhấn "cảnh gần".

Câu hỏi thường gặp

background hay foreground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/background · /tu-dien/foreground.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt