---
title: history và background khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt history vs background: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: history
wordB: background
h1: Phân biệt history và background
---
**history** (sử) và **background** (phía sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **history** | **background** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sử | phía sau |
## history — sử
The aggregate of past events.
- *History repeats itself if we don’t learn from its mistakes.* — sử
→ [Học chi tiết từ history](/tu-dien/history)
## background — phía sau
One's social heritage, or previous life; what one did in the past.
- *The lawyer had a background in computer science.* — phía sau
→ [Học chi tiết từ background](/tu-dien/background)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **history** | Dùng **background** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sử | phía sau |
| Gợi ý | Chọn **history** khi muốn nhấn sắc thái "sử". | Chọn **background** khi muốn nhấn "phía sau". |
## Câu hỏi thường gặp
**history hay background?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/history](/tu-dien/history) · [/tu-dien/background](/tu-dien/background).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
