backup (dự phòng) và extra (thêm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backup | extra | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự phòng | thêm |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
backup — dự phòng
A reserve or substitute.
- If the goalkeeper is injured, we have a backup. — dự phòng → Học chi tiết từ backup
extra — thêm
Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.
- Extra, extra! Read all about it! — thêm → Học chi tiết từ extra
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backup | Dùng extra |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự phòng | thêm |
| Gợi ý | Chọn backup khi muốn nhấn sắc thái "dự phòng". | Chọn extra khi muốn nhấn "thêm". |
Câu hỏi thường gặp
backup hay extra? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backup · /tu-dien/extra.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt