eword.vn </> .md

Phân biệt backup và extra

backup (dự phòng) và extra (thêm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

backup extra
Nghĩa tiếng Việt dự phòng thêm
Trình độ (CEFR) A1

backup — dự phòng

A reserve or substitute.

extra — thêm

Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng backup Dùng extra
Nghĩa cốt lõi dự phòng thêm
Gợi ý Chọn backup khi muốn nhấn sắc thái "dự phòng". Chọn extra khi muốn nhấn "thêm".

Câu hỏi thường gặp

backup hay extra? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backup · /tu-dien/extra.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt