---
title: backup và reserve khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt backup vs reserve: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: backup
wordB: reserve
h1: Phân biệt backup và reserve
---
**backup** (dự phòng) và **reserve** (giữ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **backup** | **reserve** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dự phòng | giữ lại |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## backup — dự phòng
A reserve or substitute.
- *If the goalkeeper is injured, we have a backup.* — dự phòng
→ [Học chi tiết từ backup](/tu-dien/backup)
## reserve — giữ lại
to keep or save something for a particular purpose or person; a protected area of land; a quality of being distant or uncommunicative
- *I'd like to reserve a table for two at 7 PM.* — Tôi muốn đặt một bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
→ [Học chi tiết từ reserve](/tu-dien/reserve)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **backup** | Dùng **reserve** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dự phòng | giữ lại |
| Gợi ý | Chọn **backup** khi muốn nhấn sắc thái "dự phòng". | Chọn **reserve** khi muốn nhấn "giữ lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**backup hay reserve?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/backup](/tu-dien/backup) · [/tu-dien/reserve](/tu-dien/reserve).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
