backup (dự phòng) và tailback (hàng dài xe cộ nối đuôi nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| backup | tailback | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự phòng | hàng dài xe cộ nối đuôi nhau |
backup — dự phòng
A reserve or substitute.
- If the goalkeeper is injured, we have a backup. — dự phòng → Học chi tiết từ backup
tailback — hàng dài xe cộ nối đuôi nhau
Từ tailback thường dùng với nghĩa hàng dài xe cộ nối đuôi nhau.
- ... tailback ... — Ví dụ với tailback. → Học chi tiết từ tailback
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng backup | Dùng tailback |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự phòng | hàng dài xe cộ nối đuôi nhau |
| Gợi ý | Chọn backup khi muốn nhấn sắc thái "dự phòng". | Chọn tailback khi muốn nhấn "hàng dài xe cộ nối đuôi nhau". |
Câu hỏi thường gặp
backup hay tailback? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/backup · /tu-dien/tailback.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt